窩挑 wō tiāo · oa thiêu Hán Việt: oa thiêu · Pinyin: wō tiāo Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 挑 (thiêu)Pinyinwō tiāoHán Việtoa thiêuCấu tạo窩 + 挑 · oa + thiêu nghĩa thành phần: oa + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑拨教唆。Tân Hoa Tự Điển 1.挑拨教唆。