窩料

wō liào oa liêu

Hán Việt: oa liêu · Pinyin: wō liào

Tổng quan

mồi nhử

Cấu tạo: (oa) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồi nhử

Eng

  • CC-CEDICT groundbait
  • Cihui groundbait