窩氣

wō qì oa khí

Hán Việt: oa khí · Pinyin: wō qì

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憋气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憋气。

Eng

  • Cihui 窩氣 ōqì* v.o. be forced to bottle up one's anger