窩火
oa hỏa
Hán Việt: oa hỏa · Pinyin: wō huǒ
Tổng quan
tích: nén giận
Nghĩa
Việt
- Cihui tích: nén giận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憋气;气恼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.憋气;气恼。
Eng
- Cihui 窩火 ōhuǒ v.o. <coll.> seethe with anger | Zhè zhǒng shì zhēn ràng rén ∼. This kind of matter is really annoying.