窩癟 oa biết Hán Việt: oa biết Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 癟 (biết)Hán Việtoa biếtCấu tạo窩 + 癟 · oa + biết nghĩa thành phần: oa + biết Nghĩa EngCihui 窩癟 ōbiě s.v. hollow; sunken