窝窝别别

wō wō bié biéoa oa biệt biệt

Hán Việt: oa oa biệt biệt · Pinyin: wō wō bié bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容气闷﹐别扭。

Cấu tạo: 窩 (oa) + 窩 (oa) + 別 (biệt) + 別 (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气闷﹐别扭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窝窝头 · 窝窝囊囊 · 别别扭扭 · 窝窝凹凹 · 窝窝洞儿 · 窝窝瘪瘪 · 窝窝腻腻 · 窝窝蹩蹩