窩窩別別

wō wō bié bié oa oa biệt biệt

Hán Việt: oa oa biệt biệt · Pinyin: wō wō bié bié

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (biệt) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气闷﹐别扭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气闷﹐别扭。