窩窩癟癟
oa oa biết biết
Hán Việt: oa oa biết biết · Pinyin: wō wō biě biě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干枯消瘦的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.干枯消瘦的样子。
Eng
- Cihui 窩窩癟癟 ōwōbiěbiě* r.f. <coll.> thin; bony
Hán Việt: oa oa biết biết · Pinyin: wō wō biě biě