窩窩膩膩

wō wō nì nì oa oa nị nị

Hán Việt: oa oa nị nị · Pinyin: wō wō nì nì

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (nị) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容性子不爽快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容性子不爽快。