窩窩鞋

wō wō xié oa oa hài

Hán Việt: oa oa hài · Pinyin: wō wō xié

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。暖鞋。即北方通称的"毛窝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。暖鞋。即北方通称的"毛窝"。