窩線 wō xiàn · oa tuyến Hán Việt: oa tuyến · Pinyin: wō xiàn Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 線 (tuyến)Pinyinwō xiànHán Việtoa tuyếnCấu tạo窩 + 線 · oa + tuyến nghĩa thành phần: oa + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹眼线。暗中侦察情况﹑必要时担任向导的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼线。暗中侦察情况﹑必要时担任向导的人。