窩縮 oa súc Hán Việt: oa súc Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 縮 (súc)Hán Việtoa súcCấu tạo窩 + 縮 · oa + súc nghĩa thành phần: oa + súc Nghĩa EngCihui 窩縮 ōsuō v. roll/curl up