窩膿 oa nùng Hán Việt: oa nùng Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 膿 (nùng)Hán Việtoa nùngCấu tạo窩 + 膿 · oa + nùng nghĩa thành phần: oa + nùng Nghĩa EngCihui 窩膿 ōnóng* a.t. suppurate