窩脖

wō bó oa bột

Hán Việt: oa bột · Pinyin: wō bó

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。缩头。比喻往回逃跑; 方言。搬运工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。缩头。比喻往回逃跑。 2.方言。搬运工。

Eng

  • Cihui 窩脖 ōbó <coll.> n. 1. rebuff; snag 2. wharf laborer ◆attr. irksome; vexing; vexed ◆v.o. 1. be fooled/duped 2. be depressed