窩贓 wō zāng · oa tang Hán Việt: oa tang · Pinyin: wō zāng Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 贓 (tang)Pinyinwō zāngHán Việtoa tangCấu tạo窩 + 贓 · oa + tang nghĩa thành phần: oa + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏匿赃物。Tân Hoa Tự Điển 1.藏匿赃物。EngCihui 窩贓 ōzāng v.o. cache stolen goods