窩逃 wō táo · oa đào Hán Việt: oa đào · Pinyin: wō táo Tổng quan Cấu tạo: 窩 (oa) + 逃 (đào)Pinyinwō táoHán Việtoa đàoCấu tạo窩 + 逃 · oa + đào nghĩa thành phần: oa + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窝藏逃犯。Tân Hoa Tự Điển 1.窝藏逃犯。EngCihui 窩逃 ōtáo attr. harbor a wanted criminal