窩裏翻

wō lǐ fān oa lí phiên

Hán Việt: oa lí phiên · Pinyin: wō lǐ fān

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (lí) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内讧;内部的争斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内讧;内部的争斗。