窩集

wō jí oa tập

Hán Việt: oa tập · Pinyin: wō jí

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉林﹑黑龙江一带的原始森林﹐当地称为窝集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉林﹑黑龙江一带的原始森林﹐当地称为窝集。

Eng

  • Cihui 窩集 ōjí* n. jungle/swampy area in the Northeast