窩頓

wō dùn oa đốn

Hán Việt: oa đốn · Pinyin: wō dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窝藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窝藏。

Eng

  • Cihui 窩頓 ōdùn v. put in a proper place; give shelter