窞阱 đạm tịnh Hán Việt: đạm tịnh Tổng quan Cấu tạo: 窞 (đạm) + 阱 (tịnh)Hán Việtđạm tịnhCấu tạo窞 + 阱 · đạm + tịnh nghĩa thành phần: đạm + tịnh