窟儡子

kū lěi zi quật lỗi tử

Hán Việt: quật lỗi tử · Pinyin: kū lěi zi

Tổng quan

ho tượng gỗ. quật lỗi tử quật lỗi tử ☆Pho tượng gỗ.

Cấu tạo: (quật) + (lỗi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho tượng gỗ. quật lỗi tử quật lỗi tử ☆Pho tượng gỗ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"窟祑子"。