窟儡子 kū lěi zi·quật lỗi tử Hán Việt: quật lỗi tử · Pinyin: kū lěi zi Tổng quan Pho tượng gỗ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"窟祑子"。 Cấu tạo: 窟 (quật) + 儡 (lỗi) + 子 (tử)Pinyinkū lěi ziHán Việtquật lỗi tửTừ loạidanhCấu tạo窟 + 儡 + 子 · quật + lỗi + tử nghĩa thành phần: quật + lỗi + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tượng gỗMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窟祑子"。