窟居部 quật cư bộ Hán Việt: quật cư bộ Tổng quan quật cư bộ (流派)見雞胤部條。☸ Cấu tạo: 窟 (quật) + 居 (cư) + 部 (bộ)Hán Việtquật cư bộCấu tạo窟 + 居 + 部 · quật + cư + bộ nghĩa thành phần: quật + cư + bộ Nghĩa ViệtCihui quật cư bộ (流派)見雞胤部條。☸