窟礧子 quật lôi tử Hán Việt: quật lôi tử Tổng quan Cấu tạo: 窟 (quật) + 礧 (lôi) + 子 (tử)Hán Việtquật lôi tửCấu tạo窟 + 礧 + 子 · quật + lôi + tử nghĩa thành phần: quật + lôi + tử