窟祑子

kū zhì zi

Pinyin: kū zhì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"窟磊子"。亦作"窟儡子"; 即傀儡子。木偶戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窟磊子"。亦作"窟儡子"。 2.即傀儡子。木偶戏。