祑
Pinyin: zhì
Tổng quan
Thứ tự lớp lang trong cuộc tế lễ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zat6 |
| Nhật Bản | CHITSU |
| Phản thiết | 直質切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祑zhì 1.原指祭祀的顺序。亦泛称次第,顺序。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤直質切,音姪。祭有次也。 又【韻會】秩或作祑。詳禾部秩字註。
Tự hình
- Khải thư