窟窿橋

kū lóng qiáo quật lung kiều

Hán Việt: quật lung kiều · Pinyin: kū lóng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + 窿 (lung) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。比喻困难危险的路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻困难危险的路。