窟裏拔蛇

kū lǐ bá shé quật lí bạt xà

Hán Việt: quật lí bạt xà · Pinyin: kū lǐ bá shé

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (lí) + (bạt) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行动迟缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容行动迟缓。