窣磕 tốt khái Hán Việt: tốt khái Tổng quan Cấu tạo: 窣 (tốt) + 磕 (khái)Hán Việttốt kháiCấu tạo窣 + 磕 · tốt + khái nghĩa thành phần: tốt + khái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容突然而起的聲音。《太平廣記.卷四二六.吳道宗》:「鄰人聞屋中窣磕之聲,窺不見其母,但有烏斑虎在屋中。」