窺兵 kuī bīng · khuy binh Hán Việt: khuy binh · Pinyin: kuī bīng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 兵 (binh)Pinyinkuī bīngHán Việtkhuy binhCấu tạo窺 + 兵 · khuy + binh nghĩa thành phần: khuy + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观兵;炫耀武力。Tân Hoa Tự Điển 1.观兵;炫耀武力。