窺聽 kuī tīng · khuy thính Hán Việt: khuy thính · Pinyin: kuī tīng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 聽 (thính)Pinyinkuī tīngHán Việtkhuy thínhCấu tạo窺 + 聽 · khuy + thính nghĩa thành phần: khuy + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷看偷听。Tân Hoa Tự Điển 1.偷看偷听。EngCihui 窺聽 uītīng v. eavesdrop