窺牆 kuī qiáng · khuy tường Hán Việt: khuy tường · Pinyin: kuī qiáng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 牆 (tường)Pinyinkuī qiángHán Việtkhuy tườngCấu tạo窺 + 牆 · khuy + tường nghĩa thành phần: khuy + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹窥宋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹窥宋。