窺恣 kuī zì · khuy tứ Hán Việt: khuy tứ · Pinyin: kuī zì Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 恣 (tứ)Pinyinkuī zìHán Việtkhuy tứCấu tạo窺 + 恣 · khuy + tứ nghĩa thành phần: khuy + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伺机恣意行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伺机恣意行事。