窺涉 kuī shè · khuy thiệp Hán Việt: khuy thiệp · Pinyin: kuī shè Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 涉 (thiệp)Pinyinkuī shèHán Việtkhuy thiệpCấu tạo窺 + 涉 · khuy + thiệp nghĩa thành phần: khuy + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浏览;涉猎; 关涉。Tân Hoa Tự Điển 1.浏览;涉猎。 2.关涉。