窺深

kuī shēn khuy thâm

Hán Việt: khuy thâm · Pinyin: kuī shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察深入细致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观察深入细致。