窺盜 kuī dào · khuy đạo Hán Việt: khuy đạo · Pinyin: kuī dào Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 盜 (đạo)Pinyinkuī dàoHán Việtkhuy đạoCấu tạo窺 + 盜 · khuy + đạo nghĩa thành phần: khuy + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伺机窃取。Tân Hoa Tự Điển 1.伺机窃取。