窺睨 kuī nì · khuy nghễ Hán Việt: khuy nghễ · Pinyin: kuī nì Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 睨 (nghễ)Pinyinkuī nìHán Việtkhuy nghễCấu tạo窺 + 睨 · khuy + nghễ nghĩa thành phần: khuy + nghễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷眼斜视。引申为伺机作恶。Tân Hoa Tự Điển 1.偷眼斜视。引申为伺机作恶。