窺破

kuī pò khuy phá

Hán Việt: khuy phá · Pinyin: kuī pò

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中看见;看透。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中看见;看透。