窺竊 kuī qiè · khuy thiết Hán Việt: khuy thiết · Pinyin: kuī qiè Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 竊 (thiết)Pinyinkuī qièHán Việtkhuy thiếtCấu tạo窺 + 竊 · khuy + thiết nghĩa thành phần: khuy + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伺机窃取; 偷看窃听; 窥宋和窃玉。指男女私情。Tân Hoa Tự Điển 1.伺机窃取。 2.偷看窃听。 3.窥宋和窃玉。指男女私情。