窺窬
khuy du
Hán Việt: khuy du · Pinyin: kuī yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"窥觎"。亦作"窥逾"; 觊觎; 希求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"窥觎"。亦作"窥逾"。 2.觊觎。 3.希求。
Eng
- Cihui 窺窬 kuīyú v. watch for weakness (in an adversary)