窺競

kuī jìng khuy cạnh

Hán Việt: khuy cạnh · Pinyin: kuī jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中争夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中争夺。