窺管

kuī guǎn khuy quản

Hán Việt: khuy quản · Pinyin: kuī guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管中窥物。比喻见识狭小; 古代浑天仪上观察星体用的管状器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管中窥物。比喻见识狭小。 2.古代浑天仪上观察星体用的管状器。