窺紀

kuī jì khuy kỉ

Hán Việt: khuy kỉ · Pinyin: kuī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的黄帝七辅之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的黄帝七辅之一。