窺視

kuī shì khuy thị

Hán Việt: khuy thị · Pinyin: kuī shì

Tổng quan

nhìn trộm | theo dõi | nhìn lén

Cấu tạo: (khuy) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn trộm | theo dõi | nhìn lén

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中偷看。《初刻拍案驚奇》卷一七:「又須關著孝堂,勿令人窺視,洩了天機。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥探~敌情 ㄧ探头向门外~。

Eng

  • CC-CEDICT to peep at|to spy on|to peek
  • Cihui to peep at; to spy on; to peek