窺遠鏡

kuī yuǎn jìng khuy viễn kính

Hán Việt: khuy viễn kính · Pinyin: kuī yuǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (viễn) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即望远镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即望远镜。