窺隙 kuī xì · khuy khích Hán Việt: khuy khích · Pinyin: kuī xì Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 隙 (khích)Pinyinkuī xìHán Việtkhuy khíchCấu tạo窺 + 隙 · khuy + khích nghĩa thành phần: khuy + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找疏漏。Tân Hoa Tự Điển 1.寻找疏漏。