窦锦 đậu cẩm Hán Việt: đậu cẩm Tổng quan Cấu tạo: 窦 (đậu) + 锦 (cẩm)Hán Việtđậu cẩmCấu tạo窦 + 锦 · đậu + cẩm nghĩa thành phần: đậu + cẩm