窨井

yìn jǐng ấm tỉnh

Hán Việt: ấm tỉnh · Pinyin: yìn jǐng

Tổng quan

hố ga | giếng

Cấu tạo: (ấm) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố ga | giếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上下水道或其他地下管線的工程,為便於檢查、疏通而設置的井狀通道。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上下水道或其他地下管线工程中,为便于检查或疏通而设置的井状构筑物。

Eng

  • CC-CEDICT manhole; inspection chamber
  • Cihui manhole; inspection chamber