窨口 xūn kǒu · ấm khẩu Hán Việt: ấm khẩu · Pinyin: xūn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 窨 (ấm) + 口 (khẩu)Pinyinxūn kǒuHán Việtấm khẩuCấu tạo窨 + 口 · ấm + khẩu nghĩa thành phần: ấm + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.闭嘴。