窨服 xūn fú · ấm phục Hán Việt: ấm phục · Pinyin: xūn fú Tổng quan Cấu tạo: 窨 (ấm) + 服 (phục)Pinyinxūn fúHán Việtấm phụcCấu tạo窨 + 服 · ấm + phục nghĩa thành phần: ấm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思量;揣度。Tân Hoa Tự Điển 1.思量;揣度。