窨氣 xūn qì · ấm khí Hán Việt: ấm khí · Pinyin: xūn qì Tổng quan Cấu tạo: 窨 (ấm) + 氣 (khí)Pinyinxūn qìHán Việtấm khíCấu tạo窨 + 氣 · ấm + khí nghĩa thành phần: ấm + khí