窨清

xūn qīng ấm thanh

Hán Việt: ấm thanh · Pinyin: xūn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经贮藏而澄清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经贮藏而澄清。